fiji dollar
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Fiji: "Fiji dollar" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc đảo Fiji ở châu Đại Dương. Một Fiji dollar được chia thành 100 cent.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 10 đồng Fiji dollar.)
- (Cô ấy đã đổi đô la Mỹ của mình sang Fiji dollar tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fiji dollar" trong giao dịch quốc tế: Thường được viết tắt là FJD (theo mã ISO 4217) và được sử dụng trong các hợp đồng thương mại, du lịch hoặc đầu tư liên quan đến Fiji.
- The contract was denominated in Fiji dollars to avoid exchange rate fluctuations. (Hợp đồng được định giá bằng Fiji dollar để tránh biến động tỷ giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Fijian dollar (danh từ): Cách gọi khác của "Fiji dollar", mặc dù ít phổ biến hơn.
- The Fijian dollar has been stable against the Australian dollar. (Đồng Fiji dollar đã ổn định so với đô la Úc.)
Từ đồng nghĩa
- FJD (viết tắt): Mã tiền tệ quốc tế của Fiji dollar.
- The exchange rate for FJD to USD is 0.45. (Tỷ giá hối đoái của FJD sang USD là 0,45.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to Fiji dollars: đổi sang Fiji dollar.
- You need to convert your money to Fiji dollars before traveling. (Bạn cần đổi tiền của mình sang Fiji dollar trước khi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a Fiji dollar": (thành ngữ không chính thức) có nghĩa là không có giá trị, thường dùng để chỉ một thứ gì đó rẻ tiền hoặc không đáng tin cậy.
- His promise is not worth a Fiji dollar. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một đồng Fiji dollar.)